Danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2023)

Bạn đang tìm kiếm các cách để tăng doanh số bán hàng của mình? Bạn muốn biết thêm về Email Marketing nhưng không chắc chắn nên bắt đầu từ đâu? Bạn cảm thấy bối rối vì không hiểu rõ các thuật ngữ Email Marketing và khái niệm trong lĩnh vực này?

Email Marketing đã trở thành một trong những công cụ quảng cáo online phổ biến nhất, giúp cho các doanh nghiệp tiếp cận và tương tác với khách hàng mục tiêu một cách dễ dàng. Tuy nhiên, để tạo ra một chiến dịch Email Marketing hiệu quả thì bạn cần hiểu rõ các thuật ngữ Email Marketing, khái niệm liên quan và cách sử dụng chúng.

Đây là danh sách toàn diện về các Thuật ngữ Email Marketing và khái niệm thông dụng trong lĩnh vực Email Marketing, được cập nhật mới nhất cho năm 2024.

Với bài viết này, bạn sẽ có thể nắm rõ hơn về các thuật ngữ Email Marketing, khái niệm và cơ chế hoạt động của Email Marketing. Đây là những kiến thức vô cùng quan trọng để bạn có thể tạo ra các chiến dịch Email Marketing hiệu quả và nâng cao doanh số bán hàng của mình.

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Thuật ngữ Email Marketing A/B Split Test – Thử nghiệm phân tách A/B

A/B Split Test là một công cụ tối ưu hóa rất quan trọng trong email marketing. Công việc của nó là chia danh sách email thành 2 phiên bản khác nhau, sau đó gửi cùng một email với nội dung khác biệt để đánh giá hiệu quả của từng phiên bản.

Điều này giúp cho các nhà tiếp thị có thể tìm ra được phiên bản nào hoạt động tốt hơn và đưa ra quyết định phù hợp.

Thuật ngữ Email Marketing Acceptance Rate – Tỷ lệ chấp thuận

Tỷ lệ chấp thuận là một yếu tố quan trọng trong email marketing, cho bạn biết tỷ lệ phần trăm số email đã được máy chủ chấp nhận và gửi đi.

Những email được chấp thuận không phải lúc nào cũng đến được hộp thư đến của người nhận. Vì vậy, bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng danh sách email và xác nhận rằng từng địa chỉ email đã được xác thực.

Thuật ngữ Email Marketing  ALT tags – Thẻ ALT

Thẻ ALT là một phần quan trọng trong email marketing. Khi một hình ảnh không hiển thị trong email, thẻ ALT sẽ hiển thị thay thế và cung cấp thông tin cho người nhận về nội dung của hình ảnh đó. Khi đặt thẻ ALT, bạn nên lưu ý những tiêu chí sau đây:

  • Nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, không quá 225 ký tự.
  • Sử dụng từ khóa chính vào nội dung thẻ, tránh tình trạng nhồi nhét.
  • Nếu nội dung là tiếng Việt, hãy viết bằng tiếng Việt có dấu và có thể chứa khoảng trống.

Thuật ngữ Email Marketing Animated Gif – Ảnh động Gif

Ảnh động GIF đang ngày càng được sử dụng trong email marketing để truyền tải những câu chuyện cười, cảm xúc và ý tưởng.

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Tuy nhiên, bạn cũng nên lưu ý rằng ảnh động GIF có thể làm cho email của bạn trở nên chậm hơn khi tải, do đó bạn cần phải đảm bảo rằng nó không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

Thuật ngữ Email Marketing Attachment – Tệp tin đính kèm

Tệp tin đính kèm là một phương thức để chia sẻ tài liệu hoặc thông tin liên quan trong email. Tuy nhiên, đính kèm tệp tin có thể gây ra rủi ro bảo mật, đặc biệt là khi những tệp tin này chứa virus hoặc phần mềm độc hại.

Do đó, bạn nên hạn chế việc đính kèm tệp tin trong email của mình, và chỉ gửi cho những người cần thiết. Ngoài ra, với những email quảng cáo, việc tránh đính kèm tệp tin càng được khuyến khích để giảm thiểu rủi ro an ninh.

Thuật ngữ Email Marketing Authentication – Xác thực email

Authentication là công cụ hữu ích trong email marketing giúp xác định nguồn gốc của email và máy chủ chuyển tiếp tin nhắn.

Điều này giúp tăng khả năng email được gửi đến hộp thư đến của người nhận thay vì bị chuyển vào hộp thư rác.

Thuật ngữ Email Marketing Autoresponder – Tự phản hồi

Thuật ngữ Autoresponder là một tính năng quan trọng trong email marketing, cho phép bạn thiết lập tự động các email được gửi tới người dùng sau khi họ đăng ký vào danh sách nhận tin của bạn.

Có thể sử dụng autoresponder để giới thiệu sản phẩm mới, thông báo khuyến mãi hoặc gửi các thông điệp chăm sóc khách hàng.

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Thuật ngữ Drip Campaign

Drip campaign là một chuỗi các email được thiết lập tự động theo lịch trình và thứ tự đã định sẵn để gửi tới người dùng.

Chuỗi email này có thể được thiết kế để kích hoạt các hành động của khách hàng, giúp tăng khả năng mua hàng hoặc gia tăng sự tương tác.

Thuật ngữ Behavioral Email

Behavioral email là một chiến lược quan trọng trong email marketing, cho phép tự động điều chỉnh nội dung email dựa trên sự tương tác của khách hàng với website, sản phẩm hoặc ứng dụng mà bạn cung cấp.

Điều này giúp tăng cường sự tương tác của khách hàng và tạo ra kết quả marketing tốt hơn.

Thuật ngữ Blacklist – Danh sách đen

Blacklist là danh sách các địa chỉ IP hoặc tên miền chuyên gửi tin rác. Nếu một tài khoản email bị đưa vào danh sách đen thì email của họ sẽ không bao giờ được chuyển tiếp vào hộp thư đến của người nhận.

Vì vậy, bạn nên kiểm tra kỹ danh sách email của mình để tránh bị đưa vào danh sách đen.

Thuật ngữ Block – Chặn email

Block là một vấn đề nghiêm trọng trong email marketing. Khi bạn chặn một địa chỉ IP, người dùng sẽ không bao giờ có thể gửi email cho bạn.

Tuy nhiên, nếu email của bạn không may bị chặn bởi khách hàng của mình thì nó sẽ không bao giờ đến được hộp thư đến của họ. Vì vậy, bạn nên kiểm tra kỹ danh sách email của mình trước khi thực hiện bất kỳ hành động block nào.

Thuật ngữ Bounce Rate – Tỷ lệ email hỏng

Bounce rate là một khái niệm quan trọng trong Email Marketing, được định nghĩa là tỷ lệ các email bị trả về sau khi gửi.

Tình trạng này có thể do tài khoản email của người nhận không còn tồn tại, hộp thư người nhận bị đầy hoặc email của bạn không đáp ứng nhu cầu khách hàng. Tỷ lệ bounce rate cao có thể ảnh hưởng đến hiệu quả chiến dịch email marketing của bạn.

Cấp độ của Bounce rate

Bounce rate được phân thành 2 cấp độ nặng, nhẹ khác nhau. Nhìn chung, tỷ lệ bounce rate chấp nhận được là dưới 5%. Tỷ lệ này càng thấp thì khả năng gửi thư thành công sẽ cao hơn.

<strong>Thuật ngữ Broadcast

Broadcast là hình thức gửi email với cùng nội dung đến cho người dùng trong cùng một thời điểm nhất định.

Hình thức này có thể được áp dụng cho các email quảng bá và thông báo nội dung hữu ích để tối đa hóa hiệu quả của chiến dịch email marketing.

<strong>Thuật ngữ Bulk Folder – Tập thư rác

Bulk Folder là một tên gọi khác của Spam Folder, với cùng ý nghĩa là tập thư rác. Đây là nơi chứa các email chất lượng thấp, chứa nội dung quảng cáo phiền toái mà người nhận không hề quan tâm hay mong muốn được biết.

<strong&gt;Thuật ngữ Call to Action (CTA)

Call to Action là một từ hoặc một cụm từ có tính mời gọi nhằm thuyết phục và hướng người đọc đến một hành động cụ thể.

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Thông điệp này thường hiển thị dưới dạng nút “Đăng ký”, “Đặt hàng” hoặc một đường link dẫn đến trang web để khách hàng thực hiện hành động mong muốn.

Hành động kêu gọi được đánh giá là một trong những phương pháp thu hút khách hàng hiệu quả nhất của chiến dịch email marketing.

<strong>Thuật ngữ CAN SPAM – Đạo luật CAN SPAM

CAN-SPAM Act là một đạo luật được ban hành bởi chính phủ Hoa Kỳ vào năm 2003, để kiểm soát lượng thư rác và email thương mại không mong muốn đến hộp thư đến của người tiêu dùng.

Nội dung của đạo luật cho phép người nhận email có quyền từ chối nhận email từ một doanh nghiệp hay cá nhân nào đó và đưa ra hình phạt đối với các nhà tiếp thị không tuân thủ các quy tắc khi gửi email marketing.

Tại Việt Nam, đạo luật này được quy định tại Nghị định 90/2008/NĐ-CP.

<strong>Thuật ngữ CASL (Canadian Anti-Spam Law)

CASL là một đạo luật với nội dung tương tự như CAN SPAM đã đề cập trên, nhưng được ban hành bởi Chính phủ Canada vào tháng 6/2014 để kiểm soát lượng thư rác và email thương mại không mong muốn đến hộp thư đến của người tiêu dùng.

<strong>Thuật ngữ Cinemagraph – Sự sống động hơn cho email của bạn

Cinemagraph là một dạng video ngắn với một vài chi tiết chuyển động mượt mà lặp đi lặp lại với phông nền đứng yên.

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Thay vì chỉ sử dụng ảnh tĩnh, bạn có thể trải nghiệm gửi email với ảnh động cinemagraph để tăng tính sinh động, giải trí cao và thu hút người dùng dễ dàng hơn.

<strong>Thuật ngữ Click-Through Rate (CTR) – Đo lường hiệu quả của email marketing

CTR thể hiện tỷ lệ % số người đã nhấp vào đường dẫn link đính kèm trong email. Nếu có những người thực hiện quá trình nhấp nhiều lần, tỷ lệ đó sẽ hiển thị thành “unique click-through rate”. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing.

<strong>Thuật ngữ Click-To-Open Rate

Click-to-open-rate là tỷ lệ % số người nhấp vào các đường link trong số những người đã mở và đọc email bạn gửi đến.

<strong>Thuật ngữ Complaint Rate – Đối mặt với nguy cơ thư rác

Tỷ lệ khiếu nại cho biết tỷ lệ % người dùng đánh dấu thư nhận được là thư rác. Nếu có quá nhiều thông báo như vậy, email của bạn sẽ lập tức bị gắn cờ thư rác mãi mãi.

Đây là một trong những chỉ số nguy hiểm nhất của email marketing, gây ảnh hưởng tiêu cực đến các chiến dịch marketing trong tương lai.

<strong>Thuật ngữ Confidence Level – Tối ưu hóa chiến dịch A/B

Mức độ tin cậy là một trong những chỉ số % quan trọng trong quy trình thử nghiệm phân tách A/B nhằm đánh giá phiên bản nào sẽ hoạt động tốt hơn.

Sử dụng mức độ tin cậy 95% là lựa chọn phổ biến trong email marketing.

<strong>Thuật ngữ Contact List – Danh sách gửi

Contact list là tên gọi khác của mailing list, bao gồm các địa chỉ email sẽ được nhận tin nhắn và thông báo trong cùng chiến dịch email marketing.

<strong>Thuật ngữ Conversion Rate

Tỷ lệ chuyển đổi thể hiện tỷ lệ % người nhận thực hiện một hành động cụ thể sau khi nhận email, chẳng hạn như: trả lời email, đặt hàng hay nhấp nút đăng ký sử dụng dịch vụ.

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Nếu email của bạn đưa ra những động thái tối ưu, tỷ lệ chuyển đổi sẽ cao, và cho thấy chiến dịch marketing của bạn đang rất thành công.

<strong>Thuật ngữ CPM (Cost Per Thousand)</h2>

CPM hay CPT, là chi phí bạn trả để thuê danh sách địa chỉ email của 1000 người. Đây là thuật ngữ Email Marketing quen thuộc trong Digital Marketing nói chung và Email Marketing nói riêng.

Bằng cách sử

dụng chiến lược CPM, marketer có thể quảng bá hiệu quả thương hiệu, sản phẩm và tối ưu hóa chi phí.

<strong>Thuật ngữ CSS – Ngôn ngữ thiết kế email</h2>

CSS (Cascading Style Sheets) là một ngôn ngữ thiết kế website và email phổ biến. Sử dụng CSS có thể giúp cho email của bạn trông đẹp hơn, với các font chữ đa dạng, màu sắc phong phú, hình ảnh động và các hiệu ứng 3D tuyệt vời.

<strong>Thuật ngữ Dedicated Server

Máy chủ chuyên dụng là đường truyền máy tính hoặc IP được sử dụng để gửi các chiến dịch email.

Máy chủ này thường được trang bị các thiết bị hỗ trợ đặc biệt như: HDD, SSD, RAM, CPU, và nguồn điện dự phòng để tối ưu hóa khả năng chuyển giao email thành công.

<strong>Thuật ngữ Deliverability – Khả năng gửi email thành công

Deliverability là khả năng chuyển đạt email thành công đến hộp thư inbox của người nhận. Đây là bước quan trọng để triển khai chiến dịch Email Marketing và tối ưu hiệu quả kinh doanh.

<strong>Thuật ngữ Delivery Rate

Delivery rate cho biết tỷ lệ % email đã được chuyển giao thành công tới hộp thư đến của người nhận trong số các email đã gửi đi. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả chiến dịch Email Marketing.

<strong>Thuật ngữ Deploy

Deploy có thể hiểu theo 2 cách khác nhau:

      • Trong Digital Marketing, deploy ám chỉ triển khai chiến dịch Email Marketing.
      • Nếu nói về việc gửi email, deploy có nghĩa là “gửi”.

    <

/ul></p>

&l

t;

strong>Thuật ngữ

    DKIM (DomainKeys Identified Mail)

DKIM là một phương pháp xác thực email bằng cách đánh dấu khóa riêng dưới dạng chữ hoặc số rồi sau đó xác thực trên máy chủ nhận thư (hoặc ISP) bằng khóa chung có trong DNS.

Mục đích của phương pháp này là đảm bảo rõ nguồn gốc email, tránh tình trạng bị gắn cờ thư rác; từ đó, giúp gia tăng tỷ lệ gửi email thành công.

<strong>Thuật ngữ Double Opt-in – Xác nhận kép

Double Opt-in hay Xác nhận kép là quá trình yêu cầu người dùng xác nhận lại email của mình trong welcome email nếu muốn được thêm vào danh sách nhận tin. Thực hiện đúng cách, Double Opt-in mang lại nhiều lợi ích cho chiến dịch Email Marketing của bạn, bao gồm giảm thiểu tỷ lệ báo cáo email spam và tăng cường khả năng chuyển đạt của email.

Cách thực hiện Double Opt-in:

      • Gửi email kích hoạt chứa link xác nhận tới người đăng ký.
      • Yêu cầu họ nhấn vào liên kết để xác minh địa chỉ email của mình.
      • Chỉ khi email đã được xác minh, người đăng ký mới được thêm vào danh sách nhận tin.

    <

/ul>

<

  • strong>Thuật ngữ
      Drip Marketing – Marketing nhỏ giọt

Drip Marketing hay Marketing nhỏ giọt là chiến lược marketing tự động gửi hàng loạt email đến khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Autoresponders là một ví dụ về chiến dịch marketing nhỏ giọt.

Ưu điểm của Drip Marketing:

        • Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự.
        • Tăng khả năng giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới.
        • Tiết kiệm thời gian và nỗ lực trong việc gửi email theo từng cơ hội.

      <

/ul>

<

    • strong>Thuật ngữ
        Dynamic Content

Dynamic content hay Content gửi riêng cho từng đối tượng khách hàng là dạng content hiển thị riêng cho từng người dựa trên dữ liệu người dùng đã đăng ký trước đó, chẳng hạn như: giới tính, địa chỉ, hành vi mua hàng, v.v.

Lợi ích của Dynamic Content:

        • Tăng sự tương tác giữa người nhận và chiến dịch Email Marketing.
        • Nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu.
        • Tăng tính cá nhân hóa và tăng cường uy tín của thương hiệu.</li><</ul>

    /ul>

    <

        • strong>Thuật ngữEmail</li>

    Anal

              • <ul>ytics – Kỹ thuật phân tích

          </ul

        >Emai

          l

Email Analytics hay Kỹ thuật phân tích email bao gồm tất cả các phương pháp và số liệu được sử dụng để đo lường hiệu quả các chương trình chạy trong email.</p><h4>Những chỉ số chính trong Email Analytics:

          • Tỷ lệ mở email.
          • Tỷ lệ click vào liên kết.
          • Tỷ lệ báo cáo spam.
          • Tỷ lệ hủy đăng ký.
          • Tỷ lệ gửi thành công.</li><

/ul>

<

          • strong>Thuật ngữEmail
              • Appending – Bổ sung

            email

          </li></ul></li>

    Email Appending hay Bổ sung email là phương pháp liên quan đến việc lấy dữ liệu khách hàng đã biết rồi đối chiếu chúng với cơ sở dữ liệu của nhà cung cấp để lấy địa chỉ email.

    Lợi ích của Email Appending:</strong>

    <ul>

              • Nâng cao chất lượng danh sách khách hàng và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.
              • Giúp giảm chi phí marketing bằng cách tập trung vào những khách hàng tiềm năng.
              • Thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi và doanh số bán hàng.

            <

/ul>

<

        • tyle=”list-style-type: none;”>strong>Thuật ngữEmail
            • Campaign – Chiến dịch

          Email

Mỗi chiến dịch email marketing là một cơ hội để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ tới khách hàng hoặc người đăng ký sử dụng dịch vụ của công ty.

<p>Tuy nhiên, để thành công trong việc triển khai chiến dịch, bạn cần chuẩn bị từ bước lên danh sách tài khoản email, thiết kế và gửi email đến khách hàng và cuối cùng là thu nhận kết quả triển khai.

<strong&gt;Thuật ngữ Email Client – Chương trình đọc email

Chương trình đọc email là phần mềm được sử dụng để kiểm tra và quản lý email.

Các chương trình phổ biến như Gmail, Hotmail và Microsoft Outlook giúp người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý tin nhắn trong hộp thư đến của mình.

<strong>Thuật ngữ Email Domain – Tên miền của email

Tên miền của email là tên trang web hoặc URL mà email được gửi đi từ đó.

Đây thường là tên miền của công ty hoặc doanh nghiệp, và cũng thể hiện tính chuyên nghiệp của người gửi email.

<strong>Thuật ngữ Email Harvesting – Thu hoạch email

<p>Thu hoạch email là quá trình tìm kiếm địa chỉ email thông qua nhiều nguồn trực tuyến khác nhau, sau đó thêm chúng vào danh sách gửi email của riêng mình mà không được sự cho phép của người sở hữu email.

Thực hiện hành động này với mục đích gửi email quy mô lớn hoặc gửi thư rác là vi phạm pháp luật và có thể gây hại cho thương hiệu của bạn.

<strong>Thuật ngữ Email Phishing – Email lừa đảo

Email lừa đảo thường được gửi bởi tin tặc giả mạo tên một doanh nghiệp/tổ chức uy tín để lừa đảo người dùng cung cấp thông tin cá nhân nhạy cảm hoặc click vào đường link dẫn tới website giả mạo.

<p>Các dạng email phishing thường giả mạo thành ngân hàng, website giao dịch trực tuyến hay các công ty thẻ tín dụng. Sự phổ biến của email lừa đảo này đòi hỏi người nhận email cần phải cẩn trọng và luôn xác minh tính xác thực của email trước khi tiếp tục tương tác.

<strong>Thuật ngữ Email Queue

Email Queue là tệp chứa tất cả những email đã được thiết lập sẵn, chỉ đợi sự cho phép từ nhà cung cấp dịch vụ email để thực sự triển khai chúng.

Điều này đảm bảo rằng các email sẽ được gửi đến người nhận đúng thời điểm đã thiết lập và tối ưu hóa hiệu quả của chiến dịch.

<strong>Thuật ngữ Email Shares – Lượt chia sẻ Email

Email shares là chỉ số đo lường số lần mà email của bạn được chia sẻ hoặc cập nhật trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội.

Số liệu này giúp đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing và cải thiện kế hoạch tiếp thị của bạn.

<strong>Thuật ngữ Emoji – Biểu tượng cảm xúc

Biểu tượng cảm xúc là các ký tự đặc biệt hiển thị dưới dạng hình ảnh nhỏ mà bạn có thể thêm vào dòng tiêu đề email hoặc bất kỳ phần nội dung nào để thể hiện cảm xúc cách chân thực, sinh động hơn.

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

<strong>Thuật ngữ Engagement – Tương tác

Tương tác trong email marketing là chuỗi các hoạt động mà khách hàng có thể thực hiện để phản hồi lại email của bạn, chẳng hạn như mở email, nhấp vào đường link hay nút đăng ký, chia sẻ email, v.v.

Quá trình này giúp đánh giá hiệu quả của chiến dịch email và cải thiện tương tác giữa bạn và khách hàng.

<strong>Thuật ngữ ESP (Email Service Provider)

Nhà cung cấp dịch vụ email là các công ty/ tổ chức đã cung cấp phần mềm và phần cứng giúp bạn quản lý danh sách khách hàng, triển khai và theo dõi hoạt động các chiến dịch email. Các ESP phổ biến bao gồm Mailchimp, Constant Contact và Campaign Monitor.

<strong>Thuật ngữ Google Analytics</h2><p>Google Analytics là một công cụ SEO miễn phí được cung cấp bởi Google nhằm hỗ trợ người dùng theo dõi các tương tác xảy ra với email và mọi hoạt động người dùng thực hiện trên website của họ.

Bằng cách tích hợp Google Analytics với chiến dịch email của bạn, bạn có thể quản lý và đánh giá hiệu quả của chiến dịch một cách chính xác.

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Forwards – Lượt chuyển tiếp email

Số lượt chuyển tiếp email cho biết số lần mà người nhận đã chuyển tiếp tin nhắn, email của bạn đến những người dùng khác.

Đây là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả của chiến dịch email và đo đạc sự lan truyền của thông điệp đến khách hàng tiềm năng.

Gravestoning – Phân loại email

Gravestoning là hành động được thực hiện bởi các nhà cung cấp dịch vụ email lớn như AOL, Gmail và Comcast trong đó email không hợp lệ hoặc spam sẽ không được gửi tới hộp thư đến của người nhận, mà được sử dụng để “bẫy” các spam.

Grey Mail

Grey Mail là những mà người nhận không còn quan tâm đến, nhưng vẫn không hủy đăng ký nhận và cũng không đánh dấu đó là thư rác.

Đây là một vấn đề phổ biến trong email marketing khi khách hàng không muốn tiếp tục nhận từ bạn nhưng vẫn muốn giữ tùy chọn này ở tương lai.

Hard Bounce

Hard Bounce là tình trạng không được gửi tới hộp thư đến của người nhận do địa chỉ đó không còn tồn tại, không hợp lệ hoặc do chính máy chủ gửi gặp trục trặc.

Việc xử lý hard bounce là rất quan trọng để duy trì danh sách chính xác và tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch.

Header

Header là phần mã code ở phía trên cùng của mỗi, bao gồm thông tin quan trọng về các thuộc tính, như: địa chỉ IP người gửi, thông tin về các máy chủ đi qua, v.v.

Dù không được nhắc đến nhiều, header rất quan trọng trong việc xác định tính chính xác và đáng tin cậy.

Honey Pot

Honey Pot là một tạo ra bởi các tổ chức chống lại spammer để đánh lừa và giả dạng cho spammer.

Khi honey pot được kích hoạt sử dụng trên website thì bất kỳ spam nào tới trang web sẽ nhanh chóng bị phát hiện và ngăn chặn.

Việc sử dụng honey pot là một cách hiệu quả để bảo vệ danh sách của bạn khỏi các spam.

House List

House List là danh sách giữ các khách hàng đã đăng ký nhận từ bạn. Đây là một danh sách được chấp thuận và hợp pháp, bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và đảm bảo sự tương tác tích cực.

HTML5

HTML5 là ngôn ngữ lập trình được sử dụng để thiết kế với các tính năng đa phương tiện như hình ảnh và video.

Với HTML5, bạn có thể tạo ra những đẹp mắt và thu hút khách hàng hơn.

Image Blocking – Ngăn chặn hình ảnh

Image blocking là tính năng mặc định trong các chương trình đọc, giúp ngăn chặn hình ảnh xuất hiện.

Tuy nhiên, tính năng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự hiển thị, vì vậy bạn có thể tắt hoặc bật nó tùy theo nhu cầu.

Inactives

Inactives là thuật ngữ Email Marketing chỉ những khách hàng có trong danh sách nhưng không có bất kỳ tương tác nào trong một khoảng thời gian dài.Việc xác định danh sách inactives và tìm cách kích hoạt lại sự tương tác của khách hàng là rất quan trọng để tối ưu hóa chiến dịch email marketing.

Inbox Placement Rate

Inbox placement rate là tỷ lệ các được gửi và hiển thị trong hộp thư đến của khách hàng.

Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến dịch, đo lường sự tương tác của khách hàng và cải thiện việc giao tiếp với ISP.

IP Address – Địa chỉ IP

IP address là địa chỉ được sử dụng để xác định người gửi thông qua Internet. Xác định địa chỉ IP là quan trọng để bảo vệ danh tính người gửi và đảm bảo tính chính xác của các thuộc tính .

IP Warmup

IP warmup là quá trình gửi theo kế hoạch từng bước cho một địa chỉ IP mới để tạo lòng tin với khách hàng và xây dựng uy tín với ISP.

Việc thực hiện IP warmup có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả của chiến dịch và tăng khả năng giao tiếp với khách hàng.

ISP (Internet Service Provider)

ISP là những công ty cung cấp dịch vụ truy cập Internet cho cá nhân và doanh nghiệp. ISP cũng thường cung cấp tài khoản cho người dùng, vì vậy trong email marketing, ISP còn được hiểu là nhà cung cấp tài khoản.

Jpeg (Joint Photographic Experts Group)

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Jpeg là một định dạng phổ biến cho tệp tin hình ảnh. Đây là một công nghệ quan trọng giúp cho việc thiết kế trở nên sinh động và thu hút hơn.

Landing Page – Trang đích

Landing page là trang web được chuyển tới khi click vào một đường link. Đây là cơ hội để chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự, vì thế việc thiết kế landing page phải hấp dẫn và có tính thuyết phục cao.

List Broker – Nhà môi giới danh sách email

List broker là một chuyên gia trong việc kết nối và thực hiện các giao dịch giữa chủ sở hữu danh sách và nhà email marketer.

Nhờ vào sự hỗ trợ của list broker, bạn có thể dễ dàng tiếp cận được với những danh sách tiềm năng và tối ưu hóa chiến dịch email marketing của mình.

List Churn – Thoát khỏi danh sách email

List churn là thuật ngữ Email Marketing chỉ những hành động “bất hợp tác” của khách hàng với mong muốn được thoát ra khỏi một danh sách nào đó. Việc xác định và xử lý list churn là rất quan trọng để duy trì hiệu quả của danh sách và cải thiện sự tương tác của khách hàng.

List Fatigue

List fatigue biểu thị cho sự giảm dần tương tác của khách hàng đối với những được gửi quá thường xuyên.

Việc giảm sự mỏi mệt của khách hàng và tăng tính tương tác cần được xem là ưu tiên hàng đầu trong chiến dịch email marketing.

List Growth – Phát triển danh sách email

List growth là quá trình phát triển danh sách bằng cách thêm khách hàng mới vào.

Đây là một điều quan trọng để duy trì và nâng cao hiệu quả của danh sách, tuy nhiên cần phải lưu ý rằng danh sách phát triển bao gồm cả những khách hàng không muốn tương tác nữa.

List Hygiene – Dọn dẹp lại danh sách email

Dọn dẹp lại danh sách là việc loại bỏ các tài khoản không còn hoạt động và cập nhật thông tin mới cho danh sách.

Điều này giúp cải thiện độ chính xác và tối ưu hóa hiệu quả cho danh sách của bạn.

List Rental – Cho thuê danh sách

Cho thuê danh sách là một dịch vụ được cung cấp bởi chủ sở hữu danh sách cho phép email marketer có thể thuê danh sách này và triển khai chiến dịch email marketing của mình. Điều này giúp tiếp cận được với những khách hàng tiềm năng mới một cách hiệu quả.

Marketing Automation – Marketing tự động hóa

Marketing tự động hóa là một chiến lược marketing quan trọng để tối ưu hoá việc tiếp cận và tương tác với khách hàng.

Qua đó, các được gửi đến từ các autoresponder được cài đặt sẽ giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho nhà tiếp thị.

Onboarding – Đào tạo nhập môn

Onboarding là một quá trình giáo dục và huấn luyện khách hàng mới hoặc khách hàng cũ về sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Welcome emails là một trong những ví dụ minh họa cho chiến lược onboarding.

MIME (Multi-Purpose Internet Mail Extensions)

MIME là một phần mở rộng của giao thức giúp cho người nhận có thể hiển thị định dạng dưới nhiều dạng khác nhau.

Đây là một công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hoá trải nghiệm người dùng khi tiếp nhận.

Opt-in Box và Opt-in Rate

Opt-in box là một phần của website giúp khách hàng có thể đăng ký để nhận các từ bạn.

Opt-in rate là chỉ số cho biết có bao nhiêu % khách truy cập website đã đăng ký để nhận từ bạn. Điều này giúp cải thiện sự tương tác và tăng tính chính xác của danh sách.

Opt-out – Hủy đăng ký

Opt-out đề cập đến hành động mà người nhận thực hiện để hủy đăng ký và thoát khỏi danh sách.

Điều này là rất quan trọng để duy trì danh sách chất lượng cao và tăng cường tính tương tác của khách hàng.

Pre-Header Text và Permission

Pre-header text là phần nội dung xuất hiện dưới tiêu đề trong hộp thư đến, được hiển thị dưới dạng văn bản đơn giản.

Permission là một phương thức quan trọng giúp bạn có thể xây dựng danh sách chất lượng và duy trì sự tương tác của khách hàng thông qua việc thu được sự đồng ý từ người nhận.

Personalization – Cá nhân hóa nội dung email</strong>

Cá nhân hóa nội dung là một chiến lược quan trọng giúp tối ưu hoá sự tương tác của khách hàng thông qua việc tùy chỉnh nội dung dựa trên thông tin và sở thích cá nhân của họ. Dynamic content là một kỹ thuật đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong việc chèn tên khách hàng vào dòng chủ đề để tăng tính gần gũi và tương tác.

Plain Text – Email văn bản thuần túy

Plain text là một định dạng với thiết kế đơn giản và chỉ sử dụng text đơn thuần, nhằm tạo ra trải nghiệm đọc trực tiếp và thân thiện hơn với người nhận.

Đây cũng là một chiến lược phổ biến để tối ưu hoá tốc độ tải trang và tăng tầm nhìn của trên các thiết bị di động.

Png (Portable Network Graphics)

Png là một định dạng tệp hình ảnh hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong email marketing với khả năng nén dữ liệu cao nhưng vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh, đảm bảo rằng email của bạn sẽ hiển thị đầy đủ trên các thiết bị di động.

Preference Center – Trang bổ sung thông tin

Preference center là một công cụ quan trọng giúp khách hàng có thể chỉnh sửa thông tin cá nhân và tùy chọn tần suất nhận từ bạn.

Đây là một chiến lược marketing thông minh giúp tăng tính tương tác của khách hàng và giúp tối ưu hoá danh sách.

Preview Pane – Ngăn xem trước

Preview pane là một phần xuất hiện trên cùng trong hộp thư đến giúp người dùng xem trước được nội dung trong khi vẫn thấy được danh sách các khác.

Mặc dù không còn được sử dụng phổ biến như trước, nhưng việc tối ưu hoá nội dung để hiển thị tốt trên preview pane vẫn rất quan trọng.

Privacy Policy – Chính sách bảo mật

Chính sách bảo mật là một yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ website hay dịch vụ nào thu thập thông tin người dùng.

Nó giúp đảm bảo cho khách hàng rằng thông tin của họ được bảo vệ và sử dụng đúng mục đích. Chính sách bảo mật cũng giúp tạo lòng tin và niềm tin cho khách hàng, nâng cao uy tín của doanh nghiệp.

Promotional Emails

Promotional Emails là một công cụ quan trọng trong chiến dịch email marketing giúp thông báo và quảng bá sản phẩm/dịch vụ của công ty bạn đến khách hàng tiềm năng.

Promotions Tab

Promotions Tab là một tính năng mới được Gmail thêm vào gần đây giúp di chuyển hầu hết các quảng cáo từ chế độ xem trước của hộp thư đến vào trong tab này.

Điều này giúp cho người dùng có thể tập trung vào những quan trọng hơn và tạo ra một trải nghiệm đọc tốt hơn.

Re-engagement Campaign

Re-engagement Campaign là một chiến dịch quan trọng giúp khuyến khích khách hàng đã lâu không phản hồi lại của bạn quay lại tương tác với bạn.

Điều này giúp tăng tương tác và tối ưu hoá danh sách của bạn.

Rendering

Rendering là kỹ thuật tối ưu hóa để đảm bảo rằng nó sẽ được hiển thị đúng và đầy đủ trên hộp thư đến của người nhận, đặc biệt là trên các thiết bị di động.

Re-send – Gửi lại thư

Re-send là một chiến lược marketing thông minh giúp tăng khả năng tiếp cận và tương tác của khách hàng với của bạn.

Khi gửi lại với cùng nội dung, bạn có thể thu hút nhiều người phản hồi hơn.

Responsive Design

Responsive Design là một dạng thiết kế đa năng, được tối ưu hóa để đáp ứng mọi giao diện của thiết bị điện tử, dù là điện thoại di động, máy tính bàn hay máy tính xách tay.

Đây là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm đọc tốt hơn cho khách hàng.

Retention – duy trì quan hệ khách hàng

Retention là một chiến lược tiếp thị quan trọng giúp duy trì và tăng tương tác với khách hàng hiện tại hoặc khách hàng trung thành, thay vì tập trung vào việc tìm kiếm khách hàng mới. Điều này giúp tăng tính tương tác và tăng doanh số bán hàng.

<strong>Revenue Per Email Sent – doanh thu từ mỗi email đã gửi

Revenue per email send là chỉ số đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing. Nó giúp bạn biết được số tiền kiếm được từ mỗi đã gửi và tối ưu hoá chiến dịch của bạn để đạt được doanh thu tối đa.

Scraping – khai thác dữ liệu

Scraping là một hành vi spam tinh vi, nơi những người gửi thu thập địa chỉ từ nhiều trang web khác nhau và gửi email quảng cáo không mong muốn đến các tài khoản này.

Điều này có thể gây phiền nhiễu và làm giảm tính chuyên nghiệp của chiến dịch email marketing của bạn.

<h2>Segmentation – Phân khúc người nhận email</strong></strong>

Segmentation là quá trình phân loại danh sách người nhận thành nhiều phân khúc khác nhau dựa trên các tiêu chí riêng biệt như sở thích cá nhân, giới tính, hành vì mua hàng, lần mở mail cuối cùng, v.v.

Bằng cách này, bạn có thể tạo ra những tùy chỉnh và phù hợp hơn để tăng khả năng tương tác của khách hàng.

Sender Name – Tên người gửi

Sender Name là một phần quan trọng trong bất kỳ nào được gửi đi, hiển thị cho người nhận biết họ đang nhận được từ ai. Tên người gửi thường được in đậm và đặt ở vị trí nổi bật để thu hút sự chú ý của người nhận.

Sender Score

Sender Score là một chỉ số được tạo bởi công ty ReturnPath để đánh giá uy tín của các máy chủ gửi theo thang điểm 0-100. Điểm số trên 90 cho thấy máy chủ gửi là đáng tin cậy, giúp tăng tính chuyên nghiệp và độ tin cậy.

Shared Server

Shared Server là máy chủ hoặc địa chỉ IP được sử dụng cho nhiều website trong việc gửi, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể so với máy chủ chuyên dụng.

Tuy nhiên, sử dụng shared server có thể ảnh hưởng đến khả năng tương tác của do địa chỉ IP có thể bị blacklist hoặc bị xếp vào danh sách spam.

Signature File

Signature File là một tập tin mặc định thường được ngắn gọn ở cuối, cung cấp thêm thông tin về người gửi như tên công ty, thông tin liên lạc và logo. Nó cũng có thể được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.

Single Opt-in – Đăng ký đơn

Single Opt-in là một hình thức đăng ký đơn giản hơn Double Opt-in, khi khách hàng sau khi đăng ký nhận từ bạn sẽ được đưa vào danh sách của doanh nghiệp và nhận được theo funnel ngay lập tức, không cần phải xác nhận lại.

Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến việc có spammer hoặc những không mong muốn được gửi đến các tài khoản .

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)

SMTP là một giao thức đơn giản được sử dụng để truyền tải trên toàn thế giới thông qua mạng Internet. Nó cho phép các máy chủ gửi và nhận theo các quy trình chuẩn và cung cấp một kết nối an toàn và bảo mật cho việc truyền tải.

Soft Bounce

Soft Bounce là tình trạng thư gửi không thành công nhưng nguyên nhân không nghiêm trọng như hard bounce. Nguyên nhân chủ yếu là do hộp thư đến của người nhận đã đầy hoặc máy chủ tạm thời không có kết nối internet.

Tuy không nghiêm trọng, nhưng nếu số lượng soft bounce quá nhiều có thể ảnh hưởng đến danh reputaion và tiện ích của email marketing.

Solo Ads</strong></p>

Solo Ads tương tự dịch vụ cho thuê danh sách khi email marketer phải chi tiền cho chủ sở hữu giúp họ gửi đến một danh sách đã được tổng hợp trước đó. Đây là hình thức quảng cáo phổ biến trong affiliate marketing hơn là B2B hay B2C.

Spam – Thư rác

Spam là các thư điện tử không mong muốn, thường chứa nhiều quảng cáo và được gửi vô tội vạ đến người dùng. Có 2 định nghĩa cho thuật ngữ Email Marketing này:

  • Định nghĩa từ bộ luật CAN SPAM Act của Mỹ và CASL legislation của Canada
  • Định nghĩa thứ hai đến từ chính người dùng, spam với họ đơn giản chỉ là những rất phiền toái mà không ai muốn nhận.

Spam Trap

Spam Trap là một địa chỉ được tạo ra và sử dụng bởi các tổ chức chuyên dẹp thư rác với mục đích xác định, ngăn chặn sự quấy nhiễu từ spammer.

Nếu địa chỉ này xuất hiện trong danh sách của bạn, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến danh tiếng và khả năng tương tác của email marketing của bạn.</p><h2>Spammer

Spammer là thuật ngữ Email Marketing để chỉ những người gửi thư rác. Họ thường gửi hàng trăm hoặc thậm chí hàng ngàn không mong muốn cho những người không biết hoặc không yêu cầu, gây ra rủi ro cho danh tiếng của công ty và làm giảm tỷ lệ tương tác của email marketing.

Statistical Relevance

Statistical Relevance là thuật ngữ được sử dụng trong thử nghiệm phân tách A / B để kiểm tra giả thiết thống kê giữa 2 phiên bản có hợp lý hay không trước khi xác định kết quả cuối cùng.

Đây là một phương pháp quan trọng để tăng tính hiệu quả của chiến dịch email marketing và đảm bảo rằng bạn đang chọn chiến lược tốt nhất cho doanh nghiệp của mình.

Subject Line – Dòng tiêu đề

Khám phá danh sách 120 thuật ngữ Email Marketing thông dụng để tăng doanh số bán hàng của bạn (2024)

Subject Line là thông điệp hoặc chủ đề chính mà người gửi muốn đề cập. Đây là phần quan trọng nhất, vì dòng tiêu đề phải đảm bảo ngắn gọn và cuốn hút người nhận ngay từ lần đầu nhận.

Những dòng tiêu đề khéo léo sẽ giúp tăng tỷ lệ mở và tương tác.

Subscriber – Người đăng ký

Subscriber là những người đã để lại thông tin đăng ký trên website với mong muốn nhận thêm tin tức hoặc từ công ty của bạn. Lấy được danh sách subscriber là bước đầu tiên trong việc triển khai chiến dịch email marketing thành công.

Subscriber Value

Subscriber Value là chỉ số đánh giá về tầm quan trọng của người đăng ký nhận người nhận về mặt tài chính.

Để tăng Subscriber Value, cần thiết phải tập trung vào tạo nội dung chất lượng cho để thu hút sự quan tâm của người nhận.

Suppression File – File các email bị chặn

Suppression File là danh sách các mà doanh nghiệp tránh không gửi tin nhắn đến. Một số công ty còn tổng hợp hẳn danh sách các nên chặn trên toàn cầu khiến cho các marketer ở công ty khác cũng không thể gửi đến những tài khoản này.

Việc sử dụng Suppression File giúp tăng hiệu quả của chiến dịch email marketing và giảm thiểu khả năng bị chặn.

Targeting

Targeting là quy trình phân loại người nhận thành từng nhóm sao cho những người có cùng sở thích, hành vi mua hàng vào chung một nhóm.

Chiến lược này giúp tối ưu hóa nội dung để thu hút sự chú ý của nhóm khách hàng cụ thể và tăng hiệu suất của chiến dịch marketing.

Thank You Page

Thank You Page là trang được hiển thị sau khi người dùng hoàn tất quá trình xác nhận trong biểu mẫu đăng ký và nhấp vào nút đăng ký nhận tin. Trang này có thể được sử dụng để cảm ơn người đăng ký và cung cấp thông tin thêm về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.</p>

Throttling – Điều tiết gửi email</strong></strong>

Throttling diễn tả quá trình triển khai , gửi theo từng đợt với số lượng người nhận nhất định chứ không gửi hết cho tất cả tại cùng một thời điểm.

Chiến lược này giúp cải thiện tỷ lệ gửi thành công và quản lý phản hồi từ người dùng qua tốt hơn.</p>

Transactional Emails – Email giao dịch

Email giao dịch là được gửi đi nhằm xác nhận đơn hàng, đặt phòng hay bất kỳ giao dịch kinh doanh nào khác giữa công ty và người dùng.

Do có tính chuyên sâu và hỗ trợ các giao dịch quan trọng, giao dịch có tỷ lệ tương tác cao hơn so với quảng cáo.

Triggered Emails – Emails được kích hoạt sẵn

Thuật ngữTriggered Emails là dạng tự động được kích hoạt bởi hành động của người dùng. Đây là một trong những chiến lược marketing tự động hóa phổ biến nhất, giúp tối ưu hóa quản lý khách hàng.

Công cụ triggered email cho phép marketer lên kế hoạch trước các và gửi chúng tới khách hàng vào các dịp đặc biệt hoặc sự kiện quan trọng của công ty và khách hàng.

UCE – thư rác

UCE hay còn gọi là Spam, đề cập đến những phiền toái và không được yêu cầu gửi đến người nhận. Nó là một trong những dạng khó chịu và không ai muốn nhận.

Unique Click

Unique Click là chỉ số biểu thị số lượng người đã click vào đường link quảng cáo được đính kèm trong bạn.

Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing vì nó chỉ tính số lượng người click chứ không phải tổng số click.

Unique Opens – số người mở email</h2><p>Unique Opens thể hiện tỷ lệ người đã mở, tuy nhiên chỉ tính số người mởmà không tính số lần mở.

Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của tiêu đề và nội dung bên trong.

Unsubscribe Rate – Tỷ lệ hủy đăng ký

Unsubscribe Rate là chỉ số biểu thị tần suất người dùng hủy đăng ký các của bạn trong chiến dịch email marketing của bạn.

Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến dịch và có thể giúp bạn cải thiện nội dung của để giữ chân khách hàng.

Wearables – thiết bị thông minh có thể mang trên người

Wearables là các thiết bị thông minh như đồng hồ thông minh hay mắt kính thông minh, cho phép người dùng sử dụng nhiều tính năng và chức năng khác nhau trên thiết bị được đeo trên người.

Đây là sự phát triển tiếp theo của công nghệ di động, và đang rất phổ biến trong thị trường hiện nay.</p>

Welcome emails/welcome series

chào mừng hoặc chuỗi chào mừng là các được gửi đến người dùng mới đăng ký nhận bản tin hoặc thông báo từ website. Nó giúp tạo ấn tượng đầu tiên với khách hàng và khẳng định tính chuyên nghiệp của công ty.

Whitelist – Danh sách trắng

Whitelist là danh sách các địa chỉ IP hoặc tên miền được xác định là đáng tin cậy và thỏa mãn các tiêu chuẩn của người nhận.

Khi một địa chỉ nằm trong whitelist, của bạn được đánh dấu là quan trọng và sẽ được chuyển đến hộp thư đến của khách hàng một cách nhanh chóng và đáng tin cậy.

Kết luận

Những thuật ngữ Email Marketing trong bài viết này nhằm giúp các marketer có thể hiểu rõ hơn về các chỉ số quan trọng khi triển khai chiến dịch Email Marketing. Từ đó, tối ưu hóa các chiến lược marketing của mình và tăng cường tương tác với khách hàng.

Thông qua việc sử dụng các thuật ngữ Email Marketing phù hợp, marketer có thể đánh giá hiệu quả của chiến dịch Email Marketing một cách chính xác và nhanh chóng. Đồng thời, họ có thể ứng dụng những chiến lược marketing tự động hóa để tạo ra triggered và giữ chân khách hàng.

Vì vậy, nắm vững những thuật ngữ Email Marketing chính là một bước tiến quan trọng cho các doanh nghiệp muốn tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng và thu hút doanh số bán hàng.

[pk_internal_link]
Để lại một bình luận