Những Thuật Ngữ Cần Hiểu trong Lĩnh Vực Designer

Bạn đam mê thiết kế và muốn trở thành một Designer chuyên nghiệp. Tuy nhiên, khi tiếp cận với lĩnh vực này, bạn gặp khó khăn với những thuật ngữ phức tạp, không hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chúng. Điều này có thể khiến bạn cảm thấy lúng túng, không tự tin trong công việc và gặp khó khăn khi truyền đạt ý tưởng cho đồng đội và khách hàng.

Lĩnh vực thiết kế đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về các thuật ngữ đặc thù. Những thuật ngữ như “CMYK,” “vector,” “typography,” “UI/UX,” và “mockup” có thể làm bạn cảm thấy bỡ ngỡ và không biết bắt đầu từ đâu. Việc không nắm vững các thuật ngữ này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng công việc của bạn trong ngành thiết kế.

Để giúp bạn tự tin và thành thạo hơn trong công việc thiết kế, chúng tôi đã sưu tầm và tổng hợp những thuật ngữ quan trọng mà bạn cần biết. Bài viết này sẽ giải thích một cách đơn giản và dễ hiểu những thuật ngữ phổ biến và quan trọng trong lĩnh vực Designer. Bạn sẽ hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chúng để áp dụng vào công việc một cách hiệu quả. Bằng việc nắm vững các thuật ngữ này, bạn sẽ tự tin hơn khi làm việc trong ngành thiết kế và giao tiếp tốt hơn với đồng đội cũng như khách hàng. Hãy cùng khám phá và trau dồi kiến thức chuyên môn của mình để trở thành một Designer thành công!

Những Thuật Ngữ Cần Hiểu trong Lĩnh Vực Designer

Typography – Nghệ thuật ghép chữ trong thiết kế

Trình bày sự tinh tế của ghép chữ trong thiết kế đồ họa, Typography là nền tảng để sáng tạo các đoạn văn bản hấp dẫn và tinh tế. Đường nét và kiểu chữ khác nhau được sắp xếp với nhau để truyền tải ý tưởng một cách cuốn hút và thú vị.

Alignment – Sắp xếp và căn chỉnh vị trí

Trong thiết kế, Alignment đảm bảo sự cân đối và gọn gàng của dòng chữ hay hình ảnh. Chỉnh chu các yếu tố giúp truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và hấp dẫn.

Descender – Đường đuôi của chữ cái

Descender là đường đuôi cuối cùng bên dưới của các chữ cái trong thiết kế. Như đuôi của “j,” “y,” “g,” đặc điểm này tạo nên sự nghệ thuật và sáng tạo cho văn bản.

Body copy – Phần văn bản chính

Body copy là trọng tâm chứa nội dung chính trong thiết kế hay in ấn. Nơi tập trung các thông tin cần truyền tải, bao gồm cả nội dung website và dòng chữ minh họa khác.

Brand identity – Bộ nhận diện thương hiệu

Brand identity là bộ hình ảnh đại diện cho thương hiệu với giá trị và nội dung cốt lõi của doanh nghiệp. Gồm logo, danh thiếp, đồng phục và các ấn phẩm định danh thương hiệu.

Color theory – Học thuyết về màu sắc

Color theory nghiên cứu tác động của màu sắc đến tâm hồn con người. Sử dụng triệt để trong bộ nhận diện thương hiệu, mỗi màu mang tới cảm xúc và thông điệp riêng, ví dụ như màu vàng tươi tắn, màu đỏ gợi cảm giác quyền lực.

Gradient – Chuyển biến màu sắc

Những Thuật Ngữ Cần Hiểu trong Lĩnh Vực Designer

Gradient biểu thị sự chuyển đổi màu sắc từ tone này sang tone khác, làm cho thiết kế trở nên hấp dẫn hơn. Gradient gồm Linear gradient (màu nằm đối xứng) và Radial gradient (màu tập trung ở trung tâm).

Grid – Mạng lưới trong thiết kế

Grid tạo ra một khung kết cấu với đường kẻ ngang và dọc để sắp xếp dễ dàng các yếu tố trong thiết kế. Giúp trình bày công việc một cách gọn gàng và nhất quán.

Opacity – Sự đậm nhạt của đối tượng

Opacity là thuật ngữ thể hiện độ mờ của đối tượng chèn thêm vào thiết kế. Giúp làm nổi bật các layer như văn bản hay ký tự trong thiết kế.

Resolution – Độ phân giải hình ảnh

Resolution là số lượng điểm ảnh trong một hình ảnh, đo lường chất lượng ảnh. PPI (pixels per inch) đo trên màn hình, DPI (dots per inch) đo khi in ấn.

RGB – Màu sắc sống động trên màn hình

Những Thuật Ngữ Cần Hiểu trong Lĩnh Vực Designer

RGB, viết tắt của Red – Green – Blue, là hệ màu cơ chế cộng sử dụng để tái hiện màu sắc trên màn hình của các thiết bị điện tử. Sự kết hợp của ba màu cơ bản này tạo nên một dải màu rực rỡ và sống động.

CMYK – Hệ màu cho ấn phẩm in ấn

CMYK, viết tắt của Cyan – Magenta – Yellow – Key (Black), là hệ màu cơ bản được sử dụng trong in ấn văn bản và các ấn phẩm như sách, tạp chí,… Kết hợp bốn màu này giúp trình bày các chi tiết màu sắc một cách chính xác và rõ ràng.

Lorem ipsum – Chữ giả trong thiết kế

Lorem ipsum là chữ giả được sử dụng trong các bản phác thảo và outline của thiết kế. Giúp tạo ra cấu trúc và hình dung về nội dung chính xác của thiết kế trước khi thêm nội dung chính thức.

Watermark – Dấu ấn bản quyền cho thiết kế

Watermark là một phần dấu mờ trên thiết kế hay hình ảnh, có mục đích đóng dấu bản quyền và bảo vệ sản phẩm. Giúp tránh việc sao chép và lấy hình ảnh một cách trái phép.

Stock photo – Hình ảnh chất lượng dành cho thiết kế

Stock photo là các hình ảnh chất lượng cao với các chủ đề đa dạng. Người dùng có thể tải về miễn phí để sử dụng trong các ấn phẩm thiết kế một cách thuận tiện và tiết kiệm thời gian.

Những Thuật Ngữ Cần Hiểu trong Lĩnh Vực Designer

Hãy cùng tự tin và thành thạo hơn trong ngành thiết kế với những kiến thức về các thuật ngữ quan trọng mà chúng tôi đã cung cấp. Những thuật ngữ như “CMYK,” “vector,” “typography,” “UI/UX,” và “mockup” sẽ không còn là khó khăn đối với bạn nữa.

Bạn đã nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng chúng để áp dụng vào công việc một cách hiệu quả. Với kiến thức chuyên môn vững chắc, bạn sẽ tự tin giao tiếp và làm việc chuyên nghiệp hơn với đồng đội và khách hàng. Cùng trở thành một Designer thành công và tạo ra những tác phẩm sáng tạo, ấn tượng trong lĩnh vực thiết kế!

Trương Thành Tài
0
    0
    Đơn hàng
    Đơn hàng trốngQuay lại Shop